78
GK
P. Gollini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
78
194cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
75
33
33
33
33
33
34
33
34
34
33
33
33
33
34
34
33
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
78
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
51
Tăng tốc
49
Dứt điểm
21
Lực sút
29
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
27
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
24
Chuyền dài
31
Đá phạt
22
Sút xoáy
20
Rê bóng
25
Giữ bóng
30
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
69
Thể lực
44
Quyết đoán
25
Nhảy
55
Bình tĩnh
65
TM đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
68
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández