90
GK
P. Gollini
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
90
194cm
|
94kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
87
37
38
39
39
39
40
39
40
40
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
93
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
19
Lực sút
33
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
28
Penalty
29
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
28
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
27
Giữ bóng
45
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
28
Lấy bóng
22
Cắt bóng
21
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
73
Thể lực
45
Quyết đoán
46
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
88
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé