80
GK
P. Gollini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
80
194cm
|
94kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
77
34
34
34
34
34
35
34
35
35
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
80
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
22
Lực sút
30
Sút xa
25
Chọn vị trí
20
Vô lê
27
Penalty
28
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
25
Chuyền dài
32
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
26
Giữ bóng
31
Khéo léo
59
Thăng bằng
56
Phản ứng
74
Kèm người
27
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
45
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
71
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández