85
GK
P. Gollini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
85
194cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
42
40
39
39
40
40
39
40
40
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
86
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
27
Lực sút
63
Sút xa
30
Chọn vị trí
25
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
30
Chuyền dài
37
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
79
Kèm người
32
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
75
Thể lực
50
Quyết đoán
31
Nhảy
61
Bình tĩnh
71
TM đổ người
84
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé