83
GK
P. Gollini
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierluigi Gollini
GK
83
194cm
|
94kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
80
35
35
36
36
36
36
35
36
36
35
35
36
36
36
36
35
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
83
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
23
Lực sút
31
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
28
Penalty
29
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
26
Chuyền dài
33
Đá phạt
24
Sút xoáy
22
Rê bóng
27
Giữ bóng
32
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
79
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
27
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
71
Thể lực
46
Quyết đoán
27
Nhảy
57
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Napoli
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2016~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé