88
CB
Thiago Silva
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
88
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
69
70
69
69
77
72
84
71
71
85
85
80
80
79
79
85
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
46
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
82
Đá phạt
65
Sút xoáy
66
Rê bóng
70
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia