94
CB
Thiago Silva
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
94
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
73
74
74
74
82
77
89
76
76
91
91
86
86
84
84
91
Tốc độ
84
Sút
57
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
44
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
63
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
64
Chuyền dài
93
Đá phạt
74
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
95
Phản ứng
83
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé