94
CB
Thiago Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
94
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
75
77
75
75
85
80
90
77
77
91
91
86
86
85
85
91
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
83
Tốc độ
66
Tăng tốc
58
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
92
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
77
Giữ bóng
89
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé