108
CB
Thiago Silva
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
108
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
93
95
94
94
101
98
105
97
97
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
101
Sút
78
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
72
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
83
Chuyền dài
110
Đá phạt
81
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
109
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
97
Quyết đoán
104
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia