99
CB
Thiago Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
99
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
79
81
80
80
89
84
95
83
83
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
51
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
96
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia