82
ST
Y. Poulsen
13
24
79
77
76
76
70
75
65
76
76
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
82
Sút
74
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
57
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
74
Sút xa
61
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
61
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
51
Đá phạt
47
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
57
Phản ứng
81
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
51
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia