102
ST
Y. Poulsen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
102
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
99
98
96
96
90
96
82
95
95
81
81
81
81
82
82
81
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
72
Thể chất
100
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
61
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé