87
ST
Y. Poulsen
15
19
84
82
81
81
75
80
70
80
80
69
69
68
68
70
70
69
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
60
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
81
Sút xa
60
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
60
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia