108
ST
Y. Poulsen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
108
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
105
102
100
100
93
99
86
99
99
86
86
85
85
87
87
86
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
89
Rê bóng
99
Phòng thủ
76
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
89
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
73
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
108
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
70
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia