116
ST
Y. Poulsen
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
116
192cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
113
111
109
109
103
109
94
108
108
93
92
92
92
94
94
93
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
81
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
113
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
75
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia