72
LB
B. Williams
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Williams
LB
72
RB
72
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
65
67
68
68
66
66
67
68
68
67
67
69
69
69
69
67
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
36
Sút xoáy
58
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
75
Quyết đoán
80
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé