79
RB
B. Williams
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Williams
RB
79
LB
79
182cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
71
73
73
73
72
72
75
74
74
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
83
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
61
Lực sút
74
Sút xa
57
Chọn vị trí
71
Vô lê
68
Penalty
49
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
39
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia