65
LB
B. Williams
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Williams
LB
65
RB
65
LWB
65
182cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
57
59
59
59
59
59
61
60
60
61
61
62
62
62
62
61
Tốc độ
66
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
44
Chọn vị trí
58
Vô lê
54
Penalty
31
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
59
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
61
Quyết đoán
75
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia