63
LB
B. Williams
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Williams
LB
63
RB
63
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
57
58
58
58
58
58
60
59
59
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
44
Chọn vị trí
58
Vô lê
54
Penalty
31
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
60
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
59
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
59
Thể lực
55
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández