91
LB
B. Williams
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Williams
LB
91
RB
91
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
80
82
84
84
82
82
85
85
85
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
94
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
84
Vô lê
67
Penalty
51
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
90
Chuyền dài
76
Đá phạt
43
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
76
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2024 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé