80
GK
C. Bravo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
80
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
77
37
41
41
41
48
47
44
43
43
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
78
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
21
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
19
Penalty
30
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
20
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
32
Rê bóng
29
Giữ bóng
38
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
45
Nhảy
82
Bình tĩnh
66
TM đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández