75
GK
C. Bravo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
75
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
31
35
32
32
40
39
34
34
34
28
28
27
27
28
28
28
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
75
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
50
Tăng tốc
54
Dứt điểm
9
Lực sút
61
Sút xa
46
Chọn vị trí
11
Vô lê
7
Penalty
19
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
8
Chuyền dài
50
Đá phạt
56
Sút xoáy
21
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
68
Kèm người
7
Lấy bóng
14
Cắt bóng
19
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
65
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
77
Bình tĩnh
56
TM đổ người
75
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
82
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé