79
GK
C. Bravo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
79
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
76
31
37
37
37
44
43
39
39
39
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
78
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
54
Tăng tốc
58
Dứt điểm
13
Lực sút
22
Sút xa
17
Chọn vị trí
15
Vô lê
11
Penalty
23
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
12
Chuyền dài
54
Đá phạt
60
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
41
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
73
Kèm người
11
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
40
Nhảy
81
Bình tĩnh
60
TM đổ người
77
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández