72
GK
C. Bravo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
72
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
30
33
31
31
39
38
35
34
34
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
71
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
11
Lực sút
55
Sút xa
15
Chọn vị trí
14
Vô lê
9
Penalty
20
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
10
Chuyền dài
54
Đá phạt
33
Sút xoáy
22
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
64
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
59
Thể lực
34
Quyết đoán
35
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
73
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández