81
GK
C. Bravo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
81
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
31
36
36
36
44
42
39
39
39
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
80
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
54
Tăng tốc
58
Dứt điểm
13
Lực sút
22
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
11
Penalty
23
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
12
Chuyền dài
54
Đá phạt
38
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
32
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
15
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
40
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
84
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández