79
CAM
F. Đuričić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Đuričić
CAM
79
LW
78
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
71
75
75
75
72
76
62
75
75
56
56
61
61
63
63
56
Tốc độ
76
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
62
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
52
Lấy bóng
43
Cắt bóng
49
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
67
Thể lực
60
Quyết đoán
52
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2018 |
Benevento
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2013 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández