101
CAM
F. Đuričić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Đuričić
CAM
101
LM
99
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
92
96
96
96
93
98
82
96
96
74
74
80
80
82
82
74
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
64
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
67
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2018 |
Benevento
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2013 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández