83
GK
G. Rulli
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
83
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
33
35
35
35
37
37
35
36
36
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
86
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
52
Tăng tốc
58
Dứt điểm
23
Lực sút
31
Sút xa
25
Chọn vị trí
20
Vô lê
24
Penalty
31
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
20
Chuyền dài
30
Đá phạt
27
Sút xoáy
26
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
61
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
23
Lấy bóng
21
Cắt bóng
28
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
74
Thể lực
47
Quyết đoán
33
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
78
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia