82
GK
G. Rulli
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
85
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
82
34
36
36
36
38
39
36
37
37
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
89
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
24
Lực sút
32
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
25
Penalty
32
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
21
Chuyền dài
31
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
23
Giữ bóng
24
Khéo léo
62
Thăng bằng
55
Phản ứng
78
Kèm người
24
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
48
Quyết đoán
34
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
79
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia