90
GK
G. Rulli
13
87
26
28
28
28
30
31
28
29
29
27
27
27
27
27
27
27
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
93
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
47
Tăng tốc
53
Dứt điểm
14
Lực sút
23
Sút xa
16
Chọn vị trí
11
Vô lê
15
Penalty
23
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
11
Chuyền dài
22
Đá phạt
19
Sút xoáy
18
Rê bóng
13
Giữ bóng
14
Khéo léo
57
Thăng bằng
49
Phản ứng
83
Kèm người
14
Lấy bóng
12
Cắt bóng
20
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
72
Thể lực
41
Quyết đoán
25
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
90
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia