105
GK
G. Rulli
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK 105
|
|
20.05.1992
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
3
5
Level
102
37
40
39
39
44
43
43
41
41
41
41
40
40
41
41
41
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
106
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
21
Lực sút
31
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
23
Penalty
24
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
20
Chuyền dài
41
Đá phạt
30
Sút xoáy
26
Rê bóng
21
Giữ bóng
29
Khéo léo
76
Thăng bằng
68
Phản ứng
102
Kèm người
35
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
81
Thể lực
60
Quyết đoán
43
Nhảy
89
Bình tĩnh
74
TM đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM đấm bóng
Thủ môn quét
Giờ reset: Chẵn 20 - Chẵn 40
Xem Gerónimo Rulli mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Olympique Marseille
2024~2024 용 아약스
2023~ Ajax
2023~2024 Ajax
2020~ Villarreal CF
2020~2020 Real Sociedad
2020~2023 Villarreal CF
2019~2020 Montpellier HSC
2017~2019 Real Sociedad
2017~2020 Real Sociedad
2016~2016 Manchester City
2016~2017 Real Sociedad
2014~2014 데포르티보 말도나도
2014~2016 Real Sociedad
2011~2014 Estudiantes de la Plata
2009~2014 Estudiantes de la Plata
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player