82
GK
G. Rulli
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
82
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
79
27
29
28
28
31
31
30
30
30
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
84
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
15
Lực sút
24
Sút xa
17
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
12
Chuyền dài
23
Đá phạt
20
Sút xoáy
19
Rê bóng
14
Giữ bóng
15
Khéo léo
58
Thăng bằng
50
Phản ứng
76
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
21
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
52
Quyết đoán
26
Nhảy
68
Bình tĩnh
30
TM đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia