78
GK
I. Radu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
78
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
75
31
31
31
31
32
32
31
32
32
31
31
30
30
30
30
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
81
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
43
Tăng tốc
47
Dứt điểm
26
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
18
Vô lê
24
Penalty
23
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
21
Chuyền dài
33
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
23
Giữ bóng
25
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
67
Kèm người
20
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
61
Thể lực
38
Quyết đoán
29
Nhảy
62
Bình tĩnh
59
TM đổ người
80
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
74
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia