102
GK
I. Radu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
102
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
99
40
40
38
38
45
42
45
41
41
42
42
40
40
40
40
42
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
102
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
53
Tăng tốc
58
Dứt điểm
24
Lực sút
55
Sút xa
23
Chọn vị trí
18
Vô lê
28
Penalty
21
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
21
Chuyền dài
56
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
32
Khéo léo
60
Thăng bằng
65
Phản ứng
97
Kèm người
20
Lấy bóng
32
Cắt bóng
34
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
81
Thể lực
49
Quyết đoán
40
Nhảy
91
Bình tĩnh
80
TM đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
96
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia