76
GK
I. Radu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
76
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
25
25
25
25
27
27
26
26
26
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
78
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
38
Tăng tốc
42
Dứt điểm
18
Lực sút
22
Sút xa
19
Chọn vị trí
11
Vô lê
17
Penalty
17
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
14
Chuyền dài
29
Đá phạt
18
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Khéo léo
46
Thăng bằng
44
Phản ứng
63
Kèm người
14
Lấy bóng
19
Cắt bóng
15
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
58
Thể lực
32
Quyết đoán
27
Nhảy
59
Bình tĩnh
56
TM đổ người
79
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
72
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia