67
GK
I. Radu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
67
188cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
25
24
23
23
23
23
22
23
23
22
22
22
22
22
22
22
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
68
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
42
Tăng tốc
46
Dứt điểm
16
Lực sút
46
Sút xa
15
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
13
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
11
Chuyền dài
21
Đá phạt
13
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
15
Khéo léo
38
Thăng bằng
35
Phản ứng
64
Kèm người
10
Lấy bóng
18
Cắt bóng
12
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
51
Thể lực
28
Quyết đoán
19
Nhảy
56
Bình tĩnh
38
TM đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
61
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia