82
GK
I. Radu
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
82
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
39
38
36
36
37
37
36
37
37
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
85
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
31
Lực sút
63
Sút xa
30
Chọn vị trí
23
Vô lê
29
Penalty
28
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
26
Chuyền dài
38
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
28
Giữ bóng
30
Khéo léo
53
Thăng bằng
50
Phản ứng
71
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
66
Thể lực
43
Quyết đoán
34
Nhảy
67
Bình tĩnh
53
TM đổ người
84
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
79
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia