80
RM
I. Sarr
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaïla Sarr
RM
80
LM
80
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
76
78
79
79
69
77
53
77
77
44
44
54
54
58
58
44
Tốc độ
93
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
81
Phòng thủ
29
Thể chất
66
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
68
Thể lực
74
Quyết đoán
57
Nhảy
52
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé