115
CAM
I. Sarr
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaïla Sarr
CAM
115
CF
115
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
111
112
112
112
103
112
83
112
112
74
74
84
84
88
88
74
Tốc độ
120
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
85
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
94
Đá phạt
78
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández