81
RM
I. Sarr
12
15
73
78
78
78
69
77
49
78
78
35
35
50
50
55
55
35
Tốc độ
97
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
78
Phòng thủ
16
Thể chất
64
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
52
Sút xoáy
63
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
63
Thể lực
84
Quyết đoán
50
Nhảy
45
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández