113
RW
I. Sarr
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaïla Sarr
RW
113
CAM
111
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
109
110
110
110
99
108
80
109
109
71
72
81
81
86
86
71
Tốc độ
119
Sút
107
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
54
Thể chất
97
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
75
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
57
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
111
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández