115
CAM
I. Sarr
28
24
111
112
112
112
102
112
83
111
111
74
75
84
84
88
88
74
Tốc độ
120
Sút
110
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
57
Thể chất
100
Tốc độ
121
Tăng tốc
120
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
84
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
79
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
61
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández