77
CB
M. Salisu
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
77
191cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
56
53
53
53
57
53
69
56
56
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
70
Sút
41
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
36
Lực sút
63
Sút xa
34
Chọn vị trí
41
Vô lê
29
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
45
Chuyền dài
59
Đá phạt
38
Sút xoáy
54
Rê bóng
51
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger