101
CB
M. Salisu
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
101
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
80
78
78
78
81
77
93
80
80
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
95
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
60
Lực sút
85
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
69
Chuyền dài
82
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
105
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández