111
CB
M. Salisu
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
111
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
89
87
86
86
91
86
103
89
89
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
104
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
70
Lực sút
93
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
73
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
77
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
114
Thể lực
103
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger