70
CB
M. Salisu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
70
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
46
44
43
43
49
43
62
45
45
67
67
60
60
58
58
67
Tốc độ
51
Sút
31
Chuyền bóng
44
Rê bóng
46
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
26
Lực sút
53
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
19
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
21
Tạt bóng
35
Chuyền dài
51
Đá phạt
28
Sút xoáy
44
Rê bóng
41
Giữ bóng
55
Khéo léo
41
Thăng bằng
43
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
77
Thể lực
59
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger