113
CB
M. Salisu
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Salisu
CB
113
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
92
89
90
90
94
89
105
92
92
110
110
105
105
103
103
110
Tốc độ
107
Sút
75
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
74
Lực sút
93
Sút xa
65
Chọn vị trí
78
Vô lê
64
Penalty
74
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
84
Chuyền dài
99
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
101
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
115
Thể lực
106
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández