78
GK
Rui Silva
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Silva
GK
78
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
33
34
33
33
36
36
35
34
34
34
34
32
32
32
32
34
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
80
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
36
Tăng tốc
37
Dứt điểm
27
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
21
Chuyền dài
33
Đá phạt
27
Sút xoáy
26
Rê bóng
26
Giữ bóng
31
Khéo léo
40
Thăng bằng
31
Phản ứng
73
Kèm người
32
Lấy bóng
18
Cắt bóng
34
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
68
Thể lực
34
Quyết đoán
26
Nhảy
62
Bình tĩnh
53
TM đổ người
79
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
70
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández