88
GK
Rui Silva
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Silva
GK
88
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
38
39
38
38
41
41
40
39
39
39
39
37
37
37
37
39
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
89
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
41
Tăng tốc
42
Dứt điểm
32
Lực sút
31
Sút xa
27
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
41
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
26
Chuyền dài
38
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
45
Thăng bằng
36
Phản ứng
78
Kèm người
37
Lấy bóng
23
Cắt bóng
39
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
39
Quyết đoán
31
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
81
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger