83
GK
Rui Silva
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rui Silva
GK
83
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
34
35
34
34
37
37
36
35
35
35
35
33
33
33
33
35
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
84
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
37
Tăng tốc
38
Dứt điểm
28
Lực sút
27
Sút xa
23
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
22
Chuyền dài
34
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
32
Khéo léo
41
Thăng bằng
32
Phản ứng
74
Kèm người
33
Lấy bóng
19
Cắt bóng
35
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
27
Nhảy
66
Bình tĩnh
54
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger